Bước đầu tiên — Hiểu rõ bản chất và mục đích của điều mình sắp học
Một người có thể thu thập kiến thức mà chẳng bao giờ tự hỏi xem mình đang học về thứ gì, hay mục đích của việc học ấy là gì. Nhưng trí tuệ sẽ luôn lẩn tránh kẻ chỉ chăm chăm gom góp dữ kiện và kỹ thuật. Trí tuệ được xây dựng từ kiến thức có thể sử dụng — và từ việc dùng nó với một mục đích rõ ràng.
Vì vậy, lối tiếp cận chiêm tinh một cách vu vơ, hoặc chỉ vì tò mò cá nhân, cần được chuyển hóa bằng nhận thức sáng tỏ về bản chất và mục tiêu của chiêm tinh. Chỉ khi ấy, việc học chiêm tinh mới thực sự có thể đưa con người đến gần hơn với sự thấu hiểu bản tính con người, và với mọi biểu hiện đa dạng của sự sống. Dù chỉ học một cách thoáng qua, mỗi người học vẫn nên tự hỏi một cách trung thực:
“Chiêm tinh có ý nghĩa gì đối với tôi?”
“Tôi theo đuổi nó để làm gì?”
Không ai có thể trả lời thay bạn những câu hỏi ấy. Nhưng những suy tư tiếp theo đây sẽ giúp bạn ý thức rõ hơn về bản chất và giới hạn của phương pháp tư duy khi học chiêm tinh cũng như thực hành chiêm tinh.
Chiêm tinh và Thiên văn
Thiên văn học là ngành khoa học nghiên cứu các hiện tượng trên bầu trời, tìm hiểu cách thức vạn vật vận hành trong cái mà ta gọi là vũ trụ.
Chiêm tinh, ngược lại, là một kỹ thuật mang tính biểu tượng và dự báo, trong đó một số nhóm dữ liệu thiên văn nhất định được chọn lọc để dùng như chỉ báo cho các hoạt động chức năng cơ bản bên trong những “tổng thể hữu cơ” (Organic wholes), và cho những đặc trưng cấu trúc mà các tổng thể ấy thể hiện. Chiêm tinh không cố gắng giải thích theo cách khoa học rằng sự việc xảy ra như thế nào, dù là trên bầu trời hay trong con người. Nó không mô tả hiện tượng hay sự kiện; cũng không truy tìm chuỗi nguyên nhân – hệ quả trong những điều nó chạm đến. Theo cách hiểu của tôi, chiêm tinh không hề quan tâm đến việc liệu một sự kết hợp hành tinh có gây ra điều gì đó cho một con người hay một quốc gia hay không; nó đơn thuần chỉ ra khả năng hoặc xác suất rằng một dạng sự kiện nào đó có thể xảy ra, tại một nơi và một thời điểm nhất định. Nó không nói cho ta biết tại sao hay bằng cách nào sự kiện ấy diễn ra — cũng giống như việc chiếc đồng hồ điểm 12 giờ trưa chẳng hề giải thích tại sao người công nhân lại cảm thấy đói vào khoảnh khắc ấy. Đồng hồ đơn thuần báo hiệu một thời điểm mà ý thức của con người thường gắn với một trạng thái nhất định trong chu kỳ sống. Cũng vậy, một sự kết hợp hành tinh chỉ gợi mở rằng trong dòng trải nghiệm của con người, đã đến lúc một dạng điều kiện nào đó rất có khả năng xuất hiện.
Chiêm tinh, trước hết, là một phương pháp diễn giải, trên nhiều cấp độ, về mối liên hệ giữa những tập hợp hiện tượng vốn không có quan hệ nhân quả trực tiếp với nhau. Điều này hiểu đơn giản rằng chiêm tinh “diễn giải” sự trùng hợp có thể quan sát được giữa các hiện tượng trên bầu trời với những chuyển biến nhất định trong đời sống một cá nhân hay tập thể. Nhưng chiêm tinh không quan tâm đến việc tại sao hay bằng cách nào sự trùng hợp ấy xảy ra, ít nhất không trên khía cạnh khoa học. Nếu có tìm hiểu, thì cũng chỉ ở bình diện triết học hoặc siêu hình. Một số chiêm tinh gia đã cố gắng theo đuổi cách giải thích mang tính khoa học, dù nền tảng lý thuyết còn khá mong manh. Nhưng ngay cả thành công hay thất bại của những nỗ lực ấy cũng không ảnh hưởng đến giá trị cốt lõi của chiêm tinh như một “nghệ thuật thấu suốt bản tính con người”. Chiêm tinh nghiên cứu tiến trình song song có thể quan sát được giữa nhịp thời gian của vũ trụ và trong ý thức con người. Nó là một nghệ thuật đọc “bộ máy đo thời gian” bởi trong chiêm tinh, mỗi hành tinh, cùng Mặt Trời và Mặt Trăng, đều hoạt động như một loại đồng hồ, giúp ta nhận ra mức độ phát triển, thời điểm chín muồi, hay giai đoạn vận hành của những chức năng và hoạt động sống trong mọi sinh thể.
Định nghĩa “Sinh thể” (organism) và “Tổng thể hữu cơ” (organic whole)
Một “sinh thể” (organism) là một thực thể sống có tổ chức, nó được sinh ra, lớn lên, đạt đến độ chín muồi, rồi chết; hoặc chuyển hóa sang một dạng sống khác. Một tế bào, một cái cây, một con vật, hay một con người đều là sinh thể theo nghĩa này. Bên cạnh những thực thể sống theo nghĩa sinh học ấy, còn có những gì ta có thể gọi là “tổng thể hữu cơ” (organic wholes). Đó là những hệ thống gồm nhiều thành tố và hoạt động liên kết mật thiết, tác động qua lại liên tục, và duy trì một bản sắc tương đối ổn định. Một quốc gia, một tập đoàn kinh doanh, thậm chí một hoàn cảnh đặc thù được tạo thành khi nhiều cá nhân hội tụ và duy trì sự tương tác chặt chẽ, tất cả đều có thể xem như “tổng thể hữu cơ”. Những tổng thể này cũng có thể được xem như có quá trình sinh sôi, trưởng thành, tan rã, vận hành theo một nhịp điệu có thể đo lường. Chúng có một cấu trúc nền tảng có thể nhận diện, tương tự như sinh thể sống nhưng ở quy mô xã hội hoặc tập thể.
Khái niệm “cấu trúc” (structure) ở đây được hiểu theo nghĩa rộng nhất, và có thể được điều chỉnh tùy theo từng hệ yếu tố cụ thể. Cấu trúc không chỉ nói đến cách tổ chức của vật chất hữu hình — như khi ta gọi bộ xương là nền tảng của “cấu trúc cơ thể”. Ta cũng có thể nói về cấu trúc của một trường điện từ: tức là mạng lưới những “đường lực”, vốn chỉ trở nên hữu hình khi người ta rắc mạt sắt vào trong trường ấy. Tương tự, tôi sẽ thường nhắc đến cấu trúc của tâm lý, cấu trúc của tâm trí, hay cấu trúc của các chức năng, ở nhiều tầng mức khác nhau.
Khi nói đến cấu trúc, ta muốn chỉ đến những kết quả tương đối bền vững được tạo ra bởi một nguyên tắc tổ chức đang vận hành. Nó liên quan đến mạng lưới các mối quan hệ nằm trong phạm vi của một toàn thể hữu cơ; đến vị trí mà từng bộ phận đảm nhiệm trong toàn thể ấy; và đến nhịp phối hợp trong hoạt động chung của chúng: cấu trúc trong không gian — cấu trúc trong thời gian. Cấu trúc trong không gian chính là Hình Thức. Cấu trúc trong thời gian chính là Nhịp Điệu. Hình thức trọn vẹn nhất là Hình Cầu; Nhịp điệu hoàn chỉnh nhất biểu lộ thành Chu Kỳ.
Khi dùng từ chức năng (function) trong phạm vi này, ta muốn chỉ đến những hoạt động đảm nhiệm một vai trò rõ ràng, đều đặn và lặp lại trong đời sống của một sinh thể, dù ở cấp độ sinh lý hay tâm lý. Các hoạt động của cơ quan và tế bào trong cơ thể luôn gắn kết với toàn bộ hành vi của cơ thể như một chỉnh thể; chúng tương tác và phụ thuộc lẫn nhau. Tương tự, các hoạt động thuộc phạm trù tư duy, cảm xúc, ý chí, v.v… cũng cần được hiểu như những chức năng, vì chúng chỉ có ý nghĩa khi được quy chiếu về toàn thể nhân cách và được xem xét trong mối quan hệ tương hỗ giữa chúng.
Các chức năng của cơ thể qua hàng bao thế hệ tiến hóa, đã đạt đến mức ổn định đáng kinh ngạc, và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa chúng được tổ chức tinh vi đến mức vô số cơ chế tự động luôn vận hành để duy trì tình trạng khỏe mạnh (tức là sự hợp nhất – toàn vẹn) của sinh thể. Thế nhưng, những cơ chế tự phục hồi và tái lập trật tự ấy chưa phát triển đầy đủ ở các tầng hoạt động tâm lý–tinh thần của con người. Vì vậy, bài toán về sự toàn vẹn tâm lý nội tâm (personal-psychological integration) rất thường trở nên gay gắt, ngay cả khi một người được xem là bình thường, thành công, hay “đủ đầy”. Điều này càng đúng hơn trong thời đại chúng ta, khi xã hội, chính trị và cả thế giới đều đang trải qua những biến động sâu rộng.
Đối tượng chính của chiêm tinh là gì?
Đó là con người cá nhân, được nhìn nhận như một sinh thể toàn vẹn, bao gồm các hoạt động thân thể, tâm lý, trí tuệ, xã hội và tinh thần, vận hành ở nhiều tầng mức khác nhau. Những thuật ngữ như thân thể, tâm trí, cảm xúc, linh hồn chỉ là những cách gọi tương đối, nhằm phân loại các dạng thức hoạt động ấy. Tất cả đều là hoạt động mang “tính người”. Bởi lẽ, dù một số hoạt động có vẻ tương tự những gì ta nhìn thấy ở các dạng sống khác (động vật, thực vật…), chúng vẫn được định hướng và quy tụ quanh một Mẫu hình và một mục đích đặc thù của nhân loại, điều làm nên tính riêng biệt của loài người. Con người tiêu hóa thức ăn như các loài động vật có vú khác. Nhưng bởi vì con người có thể ý thức về tiến trình tiêu hóa ấy, có thể can thiệp vào nó một cách chủ ý — theo khuynh hướng tốt hoặc xấu — nên hành vi tiêu hóa nơi con người không còn đơn thuần là sinh học. Nó trở thành một hành vi “nhân loại”.
Phạm vi diễn giải của chiêm tinh mở rộng đến bất kỳ nhóm người nào tương đối ổn định, hoặc đến bất kỳ hoàn cảnh nào nằm trong dòng chảy của kinh nghiệm nhân sinh. Các nhóm hay chuỗi hiện tượng tự nhiên — chẳng hạn như những hiện tượng thời tiết — cũng có thể được phân tích và tiến trình phát triển của chúng có thể được diễn giải bằng các lá số chiêm tinh; nhưng về bản chất, chỉ trong chừng mực chúng là những phần của kinh nghiệm tập thể con người.
Mục đích căn bản của chiêm tinh là đem lại trật tự cho cái hỗn độn tưởng chừng như vô nghĩa trong kinh nghiệm của con người, và qua đó giúp cá nhân hoặc tập thể đạt đến mức độ hợp nhất, lành mạnh và minh triết cao hơn. Chiêm tinh nhằm xây dựng một cách tiếp cận có ý thức hơn đối với đời sống con người, cùng một sự hiểu biết sâu sắc hơn về đặc tính cấu trúc và về hành vi mang tính chu kỳ của mọi sinh thể. Chính vì thế mà nó mang ý nghĩa quan trọng; bởi đi trên “Con Đường có ý thức” là đặc quyền, đồng thời cũng là trách nhiệm tinh thần của con người.
Tuy nhiên, chiêm tinh không hề mang đến một lối tắt nào dẫn tới sự hợp nhất nội tại. Bởi sự hợp nhất của bất kỳ một tổng thể tự nhiên nào cũng là một tiến trình diễn ra từng bước. Trước hết, nó phụ thuộc vào mức độ mạnh mẽ của cảm nhận về “trật tự” và ý thức về một “trung tâm” nằm trong các thành phần khác nhau của toàn thể ấy; và mặt khác, vào mức độ sẵn sàng của Nguyên lý tinh thần gắn liền với sinh thể-đang-hình-thành ấy trong việc làm sinh động và soi sáng những nỗ lực của nó nhằm đạt tới một tổ chức hoàn chỉnh và hài hòa. Hơn nữa, mọi yếu tố xuất hiện trong một lá số chiêm tinh đều có thể góp phần vào sự hợp nhất cá nhân, hoặc ngược lại, vào sự phân rã. Điều mà lá số khai sinh thực hiện là trình bày, theo một cách đặc thù, những dữ kiện mà nhà tâm lý học hay thầy thuốc sử dụng trong quá trình trị liệu của họ. (Spiritual Principle – Nguyên lý tinh thần là nguyên lý định hướng và soi sáng tiến trình phát triển của sinh thể; trung tâm ý thức sâu hơn cái tôi cá nhân, giúp toàn thể hữu cơ đạt đến sự tổ chức hài hòa và trưởng thành có ý nghĩa. – ND)
Tuy nhiên, chính cách trình bày này lại soi rọi một ánh sáng hoàn toàn mới lên các thành phần, chức năng, xung lực và tiềm năng của nhân cách mỗi cá nhân. Nhờ ánh sáng ấy, người nào hiểu rõ giá trị của nó và biết cách vận dụng nó có thể trở nên khách quan hơn đối với chính mình. Anh ta có thể vạch ra tiến trình phát triển tự nhiên của bản thân, phác họa đường cong vận hành của các dòng năng lượng sống (life-powers), và nhìn thấy mình trong những yếu tính cốt lõi nhất. Bên dưới sự rối ren của kinh nghiệm đời thường, anh bắt đầu nhận ra một mô thức trật tự. Những khuynh hướng tưởng chừng xung đột trong anh tự bộc lộ như những thành phần bổ sung cho nhau của một nhân cách toàn vẹn. Anh thấy mình như một chỉnh thể, cả về cấu trúc lẫn chức năng.
Tuy nhiên, điều anh nhìn thấy không phải là một hình ảnh trực quan hay một bức chân dung cụ thể. Anh chỉ thấy một biểu tượng. Lá số khai sinh chỉ là một biểu tượng: “tên gọi” của toàn thể con người. Nhưng khi học cách đánh vần “tên gọi” ấy, cá nhân có thể tìm ra — nếu anh đủ minh triết! — con đường thích hợp nhất để nỗ lực, theo cách của riêng mình, hướng tới một sự hợp nhất được thể hiện thực sự trong đời sống hằng ngày. Nhà chiêm tinh–tâm lý học chỉ có thể chỉ ra con đường ấy. Chỉ có chính cá nhân mới có thể cất lên “tên gọi” ấy, biểu tượng của bản ngã toàn vẹn. Và anh chỉ cất lên được điều đó bằng cách sống một cuộc đời trọn vẹn và có ý nghĩa, đúng với bản chất mình, trong khuôn khổ rộng lớn hơn của xã hội và nhân loại.
Khả năng dự đoán là hệ quả của một tiến trình phát triển có trật tự. Nếu trong vũ trụ tồn tại một trật tự hoàn chỉnh, thì ta có thể tiên liệu giai đoạn kế tiếp của một chu kỳ sẽ tiếp nối giai đoạn hiện tại như thế nào. Nếu khả năng dự đoán chỉ là ảo tưởng, thì sẽ không thể có khoa học, không thể có khái quát hóa hay luật lệ nào cả. Vì thế, trong chừng mực chiêm tinh được xem là một kiến thức khoa học, nó tất yếu phải bao hàm yếu tố dự đoán.
Thiên văn học là một hệ thống dự đoán các hiện tượng thiên thể. Chiêm tinh học, ngược lại, không nhằm xác định các hiện tượng thiên thể, mà diễn giải chúng trong tương quan với tính cách và hành vi con người. Khi một hành tinh được gán cho một ý nghĩa trong chiêm tinh, ý nghĩa ấy vừa được định hình bởi đặc điểm thiên văn của nó trong hệ Mặt Trời, đồng thời bởi điều nó tượng trưng trong mối liên hệ với toàn thể con người (hoặc toàn bộ hoàn cảnh đang tác động lên cá nhân). Mỗi ý nghĩa hành tinh đều ngầm giả định sự hiện hữu của những cá nhân toàn vẹn, như là khung tham chiếu cho ý nghĩa ấy. Vì vậy, dù không nói thành lời, chiêm tinh luôn quy chiếu về tính toàn thể của bản tính con người, trong lúc được biểu lộ cho mỗi cá nhân.
Vì thế, hiển nhiên không một ý nghĩa hay phán đoán chiêm tinh nào có thể được diễn đạt đầy đủ nếu không đặt trong mối tương quan với toàn thể con người. Nói rằng hai hành tinh sẽ trùng tụ vào một thời điểm nào đó là phạm trù thuộc về thiên văn học. Nhưng nói thêm rằng cuộc đời của một người sinh vào một thời điểm và địa điểm nhất định sẽ trải qua một khủng hoảng vào một ngày có thể xác định, thì đó là một phát biểu từ chiêm tinh học. Trong phát biểu ấy, điểm khởi đầu luôn là “cuộc đời của một con người.” Bất kỳ dự đoán nào không lấy thực thể toàn diện ấy làm nền tảng hay khung tham chiếu thì chưa trọn vẹn; và trong đa số trường hợp, nó dễ gây hiểu lầm, thậm chí có khi còn mang tính phá hoại. Một dự đoán chỉ thực sự có giá trị khi được đặt trong mối liên hệ với con người toàn vẹn, và khi nó cho thấy dự báo đấy đóng góp thế nào vào tiến trình phát triển của một người, ở bất kỳ tầng mức nào.
Chiêm tinh không dự đoán “biến cố” theo nghĩa rời rạc, mà chỉ chỉ ra những giai đoạn trong tiến trình phát triển của một con người. Mỗi cá nhân phát triển theo những đường hướng trước hết mang tính “loài” — nghĩa là bắt nguồn từ sự kiện đơn giản rằng anh ta là một con người, thành viên của giống loài homo sapiens, sống ở một thời điểm nhất định trong tiến trình tiến hóa của nhân loại. Những đường hướng ấy tạo nên khuôn mẫu chung cho vòng đời của mọi người. Tương tự, mỗi người đều mang những đặc điểm sinh học–tâm lý căn bản, hình thành nên cấu trúc nền tảng mang tính loài của mình. Trên nền tảng ấy, bản tính con người, các chủng tộc và cá nhân tạo ra vô số biến thể. Một người trước hết là con người; rồi là người da trắng; rồi là người Mỹ; rồi là một cư dân California gốc Anh–Pháp; rồi là một tín hữu Methodist, một đảng viên Dân chủ… và sau cùng mới là một cá nhân sinh vào một thời điểm nhất định, tại một vị trí cụ thể trên trái đất.
Ý chí tự do là thước đo cho năng lực của một người trong việc sống và hành động như một cá thể độc lập. Định mệnh là thước đo cho mức độ lệ thuộc của anh ta vào những khuôn mẫu tập thể và mang tính loài, như là những cấu trúc định hình đời sống của mình.
Chiêm tinh trước hết làm việc với bản tính con người theo nghĩa chung, mang tính loài; và trong chừng mực đó, nó có thể tin tưởng rằng trật tự đã được biết đến của các giai đoạn phát triển nơi con người nói chung, sẽ phần nào được tái hiện trong đời sống của người ấy, chỉ bởi anh ta là con người. Điều này tạo cho nhà chiêm tinh một nền tảng để dự đoán. Tuy nhiên, các nhà chiêm tinh không nên dừng lại ở đó. Họ cần tìm cách xác định và thấu hiểu “phương trình cá nhân” nơi người được xem xét — nghĩa là cách người ấy phản ứng, và có thể được kỳ vọng sẽ phản ứng, trước những bước ngoặt căn bản trong đời mình với tư cách một cá nhân. Điều này chỉ có thể thực hiện khi xem xét toàn bộ lá số khai sinh cùng sự vận hành theo thời gian của nó. Cá nhân là con người toàn thể, là một nhân cách hợp nhất. Và không ai có thể định trước những hành động hay phản ứng của một con người toàn vẹn đã thực sự trở thành cá thể hóa; bởi người ấy đã đạt đến tự do, trong giới hạn của những cấu trúc mang tính loài của mình. Chiêm tinh có thể xác định những giới hạn ấy, nhưng chỉ có thể gợi ý về tự do. Mỗi khoảnh khắc trong đời một con người là sự kết hợp của cả hai yếu tố đó.
