Lan Vy

ngây thơ

tò mò

chân thành

nhiệt tâm

0

Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

Lan Vy
Lan Vy
Lan Vy
Lan Vy
Lan Vy

ngây thơ

tò mò

chân thành

nhiệt tâm

Blog Post

Bước 2 — Ý thức trách nhiệm cá nhân khi vận dụng tri thức

Bước 2 — Ý thức trách nhiệm cá nhân khi vận dụng tri thức

Trí tuệ là tri thức hữu ích, được đặt vào hành động với một mục đích rõ ràng trong đời sống hằng ngày. Có một loại tri thức chủ yếu chỉ cung cấp một khối dữ kiện rời rạc để ghi nhớ; nó làm vướng víu con đường tiến tới trí tuệ của cá nhân. Nhưng cũng có một loại tri thức khác, gắn liền với khát vọng sống động hướng tới trí tuệ, và dẫn dắt con người đi đến tiến trình nhận ra tính toàn vẹn và hợp nhất của chính mình. Loại tri thức này có nền tảng từ những nguyên lý trật tự có giá trị phổ quát; khi được áp dụng, chúng soi sáng mọi vấn đề đang cần xem xét. Đó là thứ tri thức đánh thức con người suy tư nơi mỗi người đàn ông, đàn bà và trẻ nhỏ; đánh thức anh ta khỏi cơn ngủ mê và sự lười biếng; và khi được vận dụng đều đặn, khiến con người trở thành một nguồn sức mạnh trong vũ trụ. Nguồn sức mạnh thiện lành, nếu cá nhân nhìn mình như một người tham dự có ý thức vào hoạt động của một toàn thể lớn hơn — dù ta gọi đó là xã hội, nhân loại hay Thượng Đế; hoặc là một sức mạnh hủy diệt, nếu anh ta chỉ tìm cách phóng đại bản thân và không nhìn thấy giá trị nào ngoài chủ nghĩa cá nhân khép kín và sự cô lập của mình.

Điều tôi muốn trình bày trong cuốn sách này là một lối tiếp cận có hệ thống, từng bước một, đối với việc học chiêm tinh — một lối tiếp cận dẫn đến tư duy sáng rõ và đến loại tri thức giúp cá nhân không chỉ sống theo con đường của trí tuệ và sự hợp nhất tâm lý, mà còn có thể chia sẻ tri thức ấy với người khác một cách xây dựng. Bước đầu tiên trong bất kỳ quá trình học tập nghiêm túc nào, hiển nhiên là “hiểu rõ bản chất và mục đích của điều mình sắp học”, và chương trước đã được dành trọn cho bước ấy. Điều tiếp theo, bước thứ hai trong việc đạt tới trí tuệ chiêm tinh, không những ít hiển nhiên hơn, mà còn thường bị đẩy lùi vào một góc xa của tâm trí bởi phần lớn những người chỉ tìm kiếm tri thức, và chỉ tri thức mà thôi.

Nếu xem xét thấu đáo bước thứ hai này, ta thực sự sẽ bị dẫn đến một sự phân tích phê phán ngay nơi nền tảng của nền văn minh hiện đại. Điều đó, dĩ nhiên, vượt ra ngoài phạm vi của công trình hiện tại; tuy vậy, vẫn có một vài điểm căn bản cần được nêu ra, những điểm có thể được áp dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực tri thức.

Tri thức dẫn đến trách nhiệm

Chúng ta đang sống trong một thời đại mà nền văn minh không chỉ được đánh dấu bởi sự gia tăng khổng lồ của tri thức nhân loại, mà còn bởi sự bất lực của những người lãnh đạo trong việc gánh lấy bất kỳ trách nhiệm nào đối với chính tri thức ấy. Trong vài thế kỷ qua, con người đã sáng chế ra những phương tiện để kiểm soát các nguồn năng lượng tự nhiên đầy quyền năng, và những phương tiện ấy được phổ biến cho bất kỳ ai có đủ năng lực trí tuệ để ghi nhớ một số loại dữ kiện nhất định và tuân thủ cẩn thận các “công thức” áp dụng tri thức khoa học mang tính công khai này. Thế nhưng, nhà khoa học và người phát minh ra kỹ thuật hay máy móc lại không hề cảm thấy mình có trách nhiệm đối với cách mà tri thức họ truyền bá sẽ được sử dụng. Và các nhà lãnh đạo quốc gia cũng không nhận trách nhiệm về việc những người họ hướng dẫn hay cai quản sẽ làm gì với những gì được đặt vào tay công chúng.

Con người hiện đại là người sử dụng, gần như một cách vô thức, những sản phẩm của một nền tri thức mà anh ta không thực sự hiểu theo nghĩa thiết yếu và nhân văn; anh ta cũng không hề truy vấn mục đích nền tảng hay giá trị tối hậu của tri thức ấy. Trước hết và sau rốt, con người hiện đại chỉ quan tâm đến kỹ thuật. Làm sao sử dụng được các công cụ của tri thức sau một khóa huấn luyện ngắn gọn; làm sao đạt được kết quả nhanh chóng trong thao tác và ứng dụng — đó là tất cả những gì đáng kể đối với anh ta. Một người mua xe và lái nó. Anh ta không hiểu bản chất của những nguồn năng lượng hay các tiến trình cơ học khiến chiếc xe vận hành. Anh ta cũng không nhận thức được mối liên hệ giữa chiếc xe ấy và sức mạnh của nó với vũ trụ; cũng không suy nghĩ về mối liên hệ giữa việc mình lái xe với phúc lợi của xã hội, hay thậm chí với lợi ích tối hậu của chính mình. Anh ta sử dụng sản phẩm của tri thức và kỹ năng con người, nhưng không nhận trách nhiệm nào cho việc sử dụng ấy,  ngoài những gì luật pháp buộc phải làm nếu gây tổn hại cho ai đó; và ngay cả trách nhiệm ấy cũng được chuyển giao cho một công ty bảo hiểm, một tổ chức đang đánh cược với cái chết.

Nhà chiêm tinh cũng thường hành xử theo một cách khá tương tự. Ông học một kỹ thuật. Ông học cách đọc các bảng tính của mình, và cách diễn giải những biểu tượng của nghề nghiệp. Với thực hành và sự chú tâm, với một mức độ minh mẫn bẩm sinh nào đó, và chút ít may mắn, ông có thể thành công trong việc áp dụng các quy tắc chiêm tinh và sử dụng những công cụ trí tuệ sẵn có một cách hiệu quả. Ông có thể tiên đoán trước cái chết của một Tổng thống, kết quả của một vụ kiện nổi tiếng hay sự xảy ra của một trận động đất; và nếu làm được như vậy, ông được xem là một “người thành công” — hơn thế nữa, một “nhà chiêm tinh vĩ đại.” Mọi người kéo đến với ông, xin lời khuyên riêng tư, trao vào tay ông những cuộc đời rối bời của họ, háo hức chờ đợi những dự đoán, những tin tốt, hay bất cứ điều gì có thể phá vỡ sự đơn điệu và trống rỗng tinh thần của phần lớn đời sống hiện đại. Nói theo cách thông thường, nhà chiêm tinh “biết rõ nghề của mình” — và ông “bày ra tất cả.” Ông cung cấp thông tin, như ông thấy trong lá số. Rồi thêm thông tin, khi khách hàng quay lại. Luôn luôn là thêm dữ kiện, thêm tri thức. Có thể đó là tri thức thật; các dữ kiện đều có đó và ông đọc đúng. Tuy nhiên, có một vấn đề có thể không hề xuất hiện trong tâm trí ông khi đang hoàn tất buổi tư vấn theo lịch hẹn: khách hàng sẽ sử dụng những thông tin ấy như thế nào? Khách hàng vừa được trao cho một chiếc xe mười hai xi-lanh; nhưng có lẽ anh ta chỉ có một “bộ máy” bốn xi-lanh để điều khiển nó. Thông tin là đúng. Nhưng việc trao đi như thế liệu có khôn ngoan?

Tôi đã định nghĩa trí tuệ là “tri thức có thể vận dụng, được đặt vào hành động với một mục đích rõ ràng trong đời sống hằng ngày.” Tôi có thể đã thêm rằng đó là thứ tri thức mà ta dám nhận lấy trách nhiệm cá nhân đối với nó. Ta nhận trách nhiệm ấy ngay khi từ chối tách rời tri thức khỏi mục đích của tri thức trong tương quan với những giá trị nhân văn. Trao truyền tri thức mà không quan tâm xem liệu người nhận có thể hấp thụ được nó hay không, và liệu một khi đã hấp thụ, nó thực sự có cơ hội góp phần vào sự hợp nhất của cá nhân hay tập thể hay không, tức là không nhận trách nhiệm đối với tri thức ấy. Đó là đi theo con đường của thuần lý trí, chứ không phải bước trên con đường của trí tuệ. Đó là tách tư duy phân tích khỏi đời sống toàn vẹn, tách trí năng khỏi giá trị đạo đức, tách bộ não khỏi trái tim.

Nền văn minh hiện đại của chúng ta, cùng những cuộc chiến tranh toàn diện và tàn khốc của nó, là hệ quả của sự chia cắt ấy. Khoa học đã va chạm với chính nhân tính. Người ta nói tri thức là sức mạnh; nhưng sức mạnh tự thân không mang ý nghĩa gì — cũng như tốc độ tự thân không mang ý nghĩa gì. Sức mạnh để làm gì? Tốc độ để đi đến đâu? Sức mạnh chỉ trở nên “nhân bản” khi việc sử dụng và mục đích của nó được đánh giá một cách có ý thức, và khi trách nhiệm đối với những hệ quả của nó được nhận lấy trong sự hiểu biết sáng rõ. Điều này không có nghĩa rằng những kết quả được chủ tâm tìm kiếm nhất thiết phải mang tính xây dựng. Sẽ luôn có những cá nhân tìm kiếm tri thức vì những mục đích hủy hoại sinh mạng hay tài sản của người khác. Nhưng trong những trường hợp ấy, vấn đề được đặt ra một cách minh bạch, giống như cuộc đấu giữa virus và kháng thể, nơi ý chí hướng tới sức khỏe và sự lành mạnh, trong phần lớn trường hợp, sẽ chiến thắng. Điều thật sự nguy hiểm là sự hỗn loạn phát sinh từ việc sử dụng tri thức một cách vô trách nhiệm nhưng lại mang ý hướng mơ hồ là tốt đẹp; từ việc vận dụng công cụ và kỹ thuật bởi những tâm trí chưa chín muồi về đạo đức, thiếu nền tảng hiểu biết về bản tính con người và về tiến trình phát triển theo chu kỳ của bản tính ấy; thiếu ý thức về những hệ quả định mệnh mà một thông tin được trao đi cẩu thả, thiếu chính xác, không đầy đủ, hoặc không đúng thời điểm có thể gây ra.

Ở đây, điều tôi quan tâm chủ yếu là việc thực hành chiêm tinh, dù là tự thực hành cho chính mình hay thực hành nhằm giúp giải quyết vấn đề của người khác, bạn bè hay khách hàng chuyên môn. Nhưng hiển nhiên, những gì tôi đang nói cũng có thể áp dụng rộng rãi cho các nhà tâm lý học, bác sĩ tâm thần, thầy thuốc, và cả các nhà giáo dục, lãnh đạo cộng đồng hay chính khách. Một bác sĩ, trước khi nhận bằng cấp, phải tuyên thệ theo lời thề Hippocrates. Theo truyền thống, theo luật pháp và dưới sức ép đạo đức, ông cam kết sử dụng tri thức của mình vì lợi ích người khác và trong tinh thần hy sinh. Thế nhưng, không ít thầy thuốc không nhận ra rằng thông tin họ trao cho bệnh nhân chỉ thực sự có giá trị tùy theo khả năng của người bệnh trong việc đón nhận và đồng hóa nó một cách xây dựng. Họ không ý thức điều mà mọi bác sĩ tâm thần hay “người hướng dẫn tâm linh” lẽ ra phải hiểu, nhưng thường lại không hiểu: đó là việc chính thức sở hữu tri thức trao cho họ quyền uy. Có quyền uy không chỉ đơn giản là có kiến thức; mà là được chấp nhận như một người có kiến thức, thậm chí có thể có trí tuệ. Và điều đó đồng nghĩa với một sự gia tăng sâu sắc về trách nhiệm.

Quyền uy và việc thực hành chiêm tinh

Nhà tâm lý học có bằng tiến sĩ chính thức, hoặc đã xuất bản những cuốn sách được ca ngợi rộng rãi, sở hữu quyền uy nhờ vào sự công nhận công khai. Vì thế, bệnh nhân tìm đến ông thường sẵn sàng chấp nhận chẩn đoán và những phương pháp kỹ thuật của ông như điều hợp lệ và đáng tin. Trong trường hợp của nhà chiêm tinh, không hề có một bảo chứng chính thức nào cho kỹ năng chiêm tinh; trái lại, các chuẩn mực giá trị mang tính chính thống phần lớn đều chống lại chiêm tinh. Ở một số nơi, việc hành nghề chiêm tinh thậm chí còn vi phạm luật pháp của bang hay thành phố. Thế nhưng, nhà chiêm tinh vẫn có một loại quyền uy — quyền uy của người được xem là có khả năng hiểu và xử lý một cách hiệu quả những điều huyền bí, khó nắm bắt, hay thuộc về lĩnh vực huyền học.

Trong tâm trí mỗi người luôn có một phần nào đó không thỏa mãn với hiện trạng phô bày của sự vật, cùng loại tri thức sẵn có cho tất cả mọi người. Việc tìm kiếm một tri thức về những thực tại và năng lượng vượt ngoài cái đã biết có thể gọi là sự trốn chạy; nhưng đồng thời, đó cũng là một nét sâu xa nhất của bản tính con người. “Tri thức ngưỡng cửa” (Threshold knowledge) — và mọi hình thức huyền học đều thuộc loại tri thức ấy — có một sức hấp dẫn đặc biệt đối với con người, có lẽ vì, như tôi từng viết, “sự vĩ đại của con người nằm ở chỗ anh ta luôn có thể trở nên vĩ đại hơn.” Nhưng để đạt tới cái “lớn hơn” ấy, con người phải bước qua một ngưỡng cửa. Và để làm được điều đó, anh ta cần được dẫn dắt — được dẫn dắt bởi một người tự trình hiện với những phẩm tính của quyền uy. Chiêm tinh là tri thức ngưỡng cửa. Ai có khả năng vận dụng loại tri thức này thì nắm giữ quyền uy của những điều còn chưa được hiểu thấu. Và quyền uy ấy đặt lên vai nhà chiêm tinh một trách nhiệm cá nhân nặng nề, dù họ có thừa nhận hay không, dù họ có muốn hành xử phù hợp với nó hay không.

Chiêm tinh làm việc với biểu tượng — hoặc có một vài ý kiến cho rằng, nó làm việc với những nguồn xung lực mang tính siêu việt và vũ trụ. Nhà trị liệu tâm lý, từ thời Freud và Jung, cũng xử lý những yếu tố dường như huyền bí và vượt ngoài trải nghiệm thông thường — như “giấc mơ,” những “hình ảnh” hay “phức cảm” tâm lý. Tuy nhiên, giấc mơ ấy rốt cuộc vẫn là của chính thân chủ. Nhưng khi nhà chiêm tinh nói về Hỏa Tinh, Mộc Tinh hay Thổ Tinh, ông đang đề cập đến những thực thể vô cùng huyền nhiệm, mà tác động của chúng vượt khỏi phạm vi quan sát thông thường. Vì thế, người tìm đến nhà chiêm tinh phải có niềm tin, hoặc ít nhất là một trạng thái lưng chừng kỳ lạ, nơi tò mò, hoài nghi và khao khát tin tưởng hòa lẫn vào nhau. Khi nhà chiêm tinh nói về những thực thể xa xôi ấy, các hành tinh, người khách bình thường cảm nhận được sức mạnh của những Lực huyền bí đang vận hành trong đời mình. Anh ta được dẫn dắt đi vào một miền “tri thức ngưỡng cửa”; trong phần lớn trường hợp, anh bước vào đó trong tình trạng bị che mắt và không có điểm tựa định hướng. Thế nhưng, người dẫn dắt anh, người đang rót vào tâm trí và đời sống tâm lý của anh những thông tin khởi đầu, thường lại có rất ít ý thức về trách nhiệm đối với những gì thông tin ấy có thể khơi dậy trong ý thức của thân chủ.

Mọi tri thức đều làm phát sinh trách nhiệm nơi người chia sẻ nó, hoặc nơi người từ chối chia sẻ vì sợ phải gánh lấy trách nhiệm ấy. Nhưng việc truyền trao “tri thức ngưỡng cửa,” với những biểu tượng đầy sức mạnh và những thực thể hay nguồn lực huyền nhiệm của nó, còn tạo ra trách nhiệm lớn lao hơn nhiều. Bởi người tiếp nhận loại tri thức này phải chấp nhận nó dựa trên quyền uy và niềm tin, giống như một đứa trẻ đón nhận điều được cha mẹ dạy bảo.

Chiêm tinh và nỗi sợ

Trách nhiệm cá nhân của chiêm tinh gia đối với khách hàng, bạn bè hay người nghe của mình được bộc lộ rõ rệt khi ta chạm đến nguồn gốc của hầu như mọi yếu tố tâm lý tiêu cực: nỗi sợ. Sợ hãi nảy sinh từ sự thiếu hiểu biết, nhưng còn sâu xa hơn, từ cảm giác bất xứng và không đủ khả năng. Người ta sợ bất kỳ sự đối diện nào mà mình cảm thấy không ngang tầm, hoặc tin rằng mình chưa chuẩn bị sẵn sàng, dù niềm tin ấy đúng hay sai. Con người luôn đứng trước khả năng trở nên to lớn hơn chính mình; nhưng phần lớn thời gian, anh ta co lại trước bước tiến ấy, vì thiếu tự tin và cảm thấy mình không đủ sức đảm đương nhiệm vụ hay cơ hội đang mở ra — hoặc vì quá bám víu vào thành công vừa đạt được và hạnh phúc đã ổn định của mình. Trong cả hai trường hợp, nỗi sợ đều xuất hiện. Bởi nếu một người từ chối bước tiếp chỉ vì anh ta hài lòng với vị trí hiện tại, thì thực chất anh ta đang sợ mất đi hạnh phúc đang có, hoặc sợ rằng mình sẽ không đạt được điều gì thỏa đáng hơn.

Thế nhưng, vào những thời điểm nhất định, con người vẫn cảm nhận được nhu cầu phải thay đổi, ngay cả trong những lĩnh vực mà anh ta chống lại sự thay đổi một cách quyết liệt nhất. Thoạt tiên, cảm giác một khủng hoảng đang đến gần khiến anh ta bất an. Rồi áp lực của một sự sống đang lớn lên bên trong bắt đầu làm rạn nứt những cấu trúc tâm lý, tinh thần hay sinh lý cũ kỹ; những niềm tin và thói quen quen thuộc bị lung lay — và anh ta hoảng sợ. Chính vào lúc ấy, họ tìm đến tâm lý gia, một người hướng đạo tâm linh, hay một chiêm tinh gia. Trong một số trường hợp, không có cảm giác khủng hoảng hay sợ hãi rõ rệt ở cấp độ cá nhân; nhưng toàn thể nhân loại lại đang bị cuốn vào một trạng thái khủng hoảng tập thể. Và chính vì thế, con người ngày càng tìm kiếm mạnh mẽ hơn bất kỳ dạng “tri thức ngưỡng cửa” nào — huyền học, chiêm tinh, bất cứ điều gì có thể mở ra một cách sống mới thực sự, một cách hiểu mới. Nhưng điều họ mang đến với những tri thức ấy, trước hết và trên hết, vẫn là nỗi sợ của mình, và ngay sau đó là nhu cầu được dẫn dắt.

Liệu nhà chiêm tinh thông thường có nhận ra điều này không? Có lẽ nếu họ nhận ra chút nào đó, thì cũng không được rõ ràng. Họ thường chỉ thấy điều hiển nhiên: sự tò mò của người đàn ông hay phụ nữ trước mặt mình; khao khát được nghe ai đó nói về chính họ; mong muốn biết “điều gì sẽ xảy ra.” Nhưng tất cả những điều ấy chỉ là những chiếc mặt nạ phủ lên bề mặt mờ tối của nỗi sợ. Thay đổi đang đến gần; thay đổi đã xảy ra; thay đổi đang cày xới sâu vào mảnh đất từng yên ổn của ngày hôm qua. Thay đổi là đau đớn. Con người chất vấn các vì sao, bởi họ đang ở trong hỗn loạn, trong bóng tối, trong một màn sương mù rối loạn. Họ cần chiêm tinh trả lời cho mình câu hỏi: liệu có tồn tại một trật tự hay không. Trật tự quen thuộc của mặt đất và của xã hội loài người đã bị phá vỡ. Những linh hồn u tối và quằn quại hướng lên các vì sao — những người khác thì quay về với Thượng Đế, và với những kẻ được cho là đại diện của Ngài giữa loài người.

Những điều này được nhắc đến không phải là vẽ nên một bức tranh u ám quá mức cần thiết. Nó chỉ đang nói đến những thực tại tâm lý. Những người tìm đến chiêm tinh gia với thái độ nghiêm túc để xin lời khuyên thường là những người đang bất an, và vì thế, tiềm ẩn nỗi sợ. Họ tìm kiếm cảm giác an toàn mà một tri thức mới có thể đem lại, và họ cần được dẫn dắt. Chiêm tinh gia sẽ thất bại với họ một cách căn bản nếu không chuẩn bị trước tâm thế, hoặc chưa sẵn sàng nhận lấy trách nhiệm cá nhân đối với thông tin và lời khuyên mình đưa ra. Ông còn thất bại một cách bi kịch nếu, thay vì giúp thân chủ vượt qua những nỗi sợ nửa ý thức, ông lại làm chúng đậm đặc thêm, trao cho chúng một quyền năng huyền bí, bằng cách biện minh cho chúng theo cách không còn lối thoát. “Thổ Tinh đang vuông góc với Mặt Trời của anh. Cẩn thận đấy!” Người ấy đến trong tâm trạng xao động, bối rối và linh cảm những khó khăn phía trước; anh rời khỏi phòng tư vấn với một kỳ vọng đã kết tinh về thảm họa. “Thổ Tinh” sắp làm hại anh; vợ anh có thể chết, hoặc thận anh có thể phải mổ. Thổ Tinh. Có thể làm gì với Thổ Tinh đây, hay chống lại Thổ Tinh? Dường như chẳng có cách gì cả. Nỗi sợ giờ đã có hình dạng và tên gọi. Sự chờ đợi tai họa dày vò tâm trí. Và nó càng tệ hơn vì chỉ được biết lờ mờ, khó nắm bắt, đầy bí ẩn. Mỗi ánh nhìn lo lắng nơi người vợ có thể là khởi đầu của đoạn kết; mỗi cơn đau nơi lưng có thể báo hiệu bước tiến không gì ngăn cản nổi của Quyền lực đen tối kia từ Thổ Tinh, một thực thể xa xôi trên bầu trời không thể chạm tới.

Sẽ chẳng giúp ích gì nếu nói rằng “ảnh hưởng” của Thổ Tinh có bản chất như những làn sóng điện từ; hay rằng nó chỉ có thể được biểu đạt bằng một trung bình thống kê. Biết rằng chồng mình có 75% khả năng sẽ chết hoặc phát điên có khi còn tệ hơn là biết chắc anh ta sẽ chết hay phát điên. Sự bất định nuôi dưỡng một nỗi sợ tàn phá còn dữ dội hơn cả việc đối diện với điều không thể tránh khỏi. Và đừng vội nói “biết trước để phòng bị!” Câu ấy không còn đúng khi Hỏa Tinh, Thổ Tinh, các góc vuông, đối đỉnh… được trình bày như những thực thể khách quan, xấu ác, đang thực sự và cụ thể tác động lên con người. Nó không còn đúng khi nỗi sợ đã chiếm lĩnh. Thân chủ của một chiêm tinh gia được bảo rằng vào Chủ nhật anh ta có thể gặp một tai nạn liên quan đến phần đầu. Thận trọng, anh ta ở lì trên giường, và sợi dây treo một bức tranh nặng trên bức tường sát chiếc ghế dài nơi anh nằm bỗng đứt; anh bị thương nặng. Hoặc anh ta đi ngoài đường, mắt đảo khắp nơi đề phòng một viên gạch rơi xuống, và vì căng thẳng như vậy, anh không thấy cái hố trên vỉa hè và ngã chúi đầu. Đó là những trường hợp có thật. Vâng, lời dự đoán đã “ứng nghiệm.” Vị chiêm tinh gia đã thành công. Một ca phẫu thuật cũng có thể “thành công”, chỉ là bệnh nhân đã chết.

Tất cả những điều ấy có nghĩa lý gì? Rằng yếu tố con người đã bị bỏ quên — sức mạnh của nỗi sợ. Chiêm tinh gia sẽ chỉ làm cho nỗi sợ kết tinh và hội tụ lại qua những lời tiên đoán của mình sao? Ông sẽ mở rộng thêm phạm vi bối rối và cảm giác mất trật tự nơi thân chủ — hay ông có thể trao cho người đang, dù ý thức hay vô thức, khao khát được dẫn dắt vào một miền trật tự mới, niềm tin rằng miền trật tự ấy thực sự tồn tại và có thể đạt tới? Chiêm tinh sẽ trở thành một lối thoát khỏi thực tại để dẫn dắt người ta vào sự hỗn loạn tệ hại hơn, hay sẽ là một kỹ thuật của sự hợp nhất? Nó không thể trở thành kỹ thuật nếu nhà chiêm tinh không hoàn toàn ý thức về trách nhiệm cá nhân của mình, và về tất cả phương tiện cần thiết để thực hiện trách nhiệm ấy. Điều đó có nghĩa là nhà chiêm tinh phải là một triết gia và một nhà tâm lý — một con người của trí tuệ.

Chiêm tinh và thuật bói toán

Tôi đã viết rằng bất kỳ lời dự đoán nào không lấy toàn bộ đời sống của một người làm nền tảng hay hệ quy chiếu đều là thiếu sót — và nhiều khi còn gây tổn hại về mặt tâm lý. Một lời dự đoán chỉ có giá trị khi nó góp phần vào sự phát triển và phúc lợi cốt lõi của con người ấy. Nếu không thừa nhận chuẩn mực giá trị này, thì việc thực hành chiêm tinh — cũng như việc hành nghề y hay trị liệu tâm lý — khó có thể được biện minh về phương diện đạo đức hay tinh thần. Nhưng khi nói vậy, tôi không chỉ nhắm riêng đến việc cung cấp thông tin chiêm tinh, dù miễn phí hay có thù lao; điều này áp dụng cho việc truyền đạt bất kỳ loại kiến thức nào liên quan đến con người.

Vấn đề “bói toán” chỉ là biểu hiện của một vấn đề rộng lớn hơn nhiều. Bói toán là một nỗ lực dự đoán thiếu hệ thống, ngẫu hứng, dựa trên những dữ kiện rời rạc và không trọn vẹn. Ở mức tốt nhất, mục đích của nó là thỏa mãn sự tò mò bề mặt của thân chủ; ở mức tệ nhất, nó chiều theo sự bất an và nỗi sợ của họ để trục lợi. Ngay cả khi được thực hành một cách thành thật và không có yếu tố tiền bạc, bói toán vẫn tiềm ẩn nguy cơ vì nó đặt nền trên một kiểu tâm lý sai lệch; nó tách riêng những vấn đề “chuẩn mực” dễ kích thích tò mò hoặc tự ái của con người để soi chiếu; và nó không hướng đến việc củng cố sức khỏe hay sự toàn vẹn tâm lý của người tìm đến. Bói toán có xu hướng nuôi dưỡng sự lệ thuộc vào lời khuyên bên ngoài và thái độ trốn tránh thực tại; trên hết, nó khuyến khích sự phụ thuộc vào các biến cố bên ngoài, những biến cố được trình bày như thể tách rời khỏi đời sống và bản thể toàn vẹn của thân chủ. Vì người bói toán không nhận trách nhiệm về những phản ứng tâm lý mà lời nói của mình có thể khơi dậy — trừ phi trong trường hợp hiển nhiên như báo hiệu cái chết — nên anh ta hoặc cô ta cũng vô tình làm suy yếu cảm thức trách nhiệm cá nhân nơi người nghe.

Tôi đã nói rằng các biến cố không xảy đến với ta; chính ta xảy đến chúng. Con người, với tư cách một cá thể, bước đi — hoặc trôi theo những lối mòn xã hội do tập thể định sẵn — hướng về tương lai. Anh ta gặp cuộc trình diễn mênh mông của hành động và phản ứng trong vũ trụ. Anh ta gặp thế giới; thế giới không bận tâm đi tìm anh ta. Nếu một viên gạch rơi trúng đầu người đàn ông khi anh ta đi trên phố, đó là trách nhiệm của anh ta. Anh ta đã bước vào vùng rơi của viên gạch. Anh ta “xảy đến” với viên gạch, bởi anh là một cá thể có ý thức, còn viên gạch chỉ là một mảnh của tự nhiên vô thức. Con người xảy đến với tự nhiên. Anh sử dụng các lực của tự nhiên; và trách nhiệm về kết quả thuộc về anh. Tự nhiên không quan tâm. Nó chỉ hành động và phản ứng. Nó có quyền năng; đúng hơn, nó là quyền năng. Như một bậc hiền triết từng viết: “Mọi quyền năng của tự nhiên đều ở đó. Hãy đón lấy chúng.” … Nhưng nếu bạn nhận chúng, kết quả là trách nhiệm của bạn. Và nếu bạn không nhận chúng khi thời điểm trưởng thành tinh thần của chính bạn đã đến, điều ấy cũng là trách nhiệm của bạn.

Một chiêm tinh gia khi lập lá số và cố gắng giải quyết những vấn đề của thân chủ, là đang vận dụng một thứ quyền năng, sinh ra từ hiểu biết về cấu trúc của tự nhiên khi nó triển khai theo chu kỳ thời gian. Điều ông làm là đặt bản thể cá nhân của thân chủ vào mối tương quan với cấu trúc đang vận động của tự nhiên — tự nhiên con người và tự nhiên vũ trụ; mà bất cứ mối tương quan nào cũng giải phóng năng lượng: năng lượng để kiến tạo hoặc để hủy hoại. Nếu nhà chiêm tinh nghĩ rằng mình chỉ đơn giản cung cấp vài mẩu thông tin rồi thế là xong, thì ông đã nhầm lẫn nghiêm trọng. Ông đã thiết lập một mối liên hệ. Ông đã đặt thân chủ vào một kiểu tiếp xúc mới, một “nhịp tương thông” (rapport) với vũ trụ. Ông đã khơi mở một dòng chảy sống động. Dừng lại ở đó nghĩa là để lại việc dang dở. Mọi bi kịch của con người, mọi “tai nạn” tưởng chừng ngẫu nhiên, mọi xung đột đều là hệ quả của những điều còn dang dở ấy. Một chiêm tinh gia khi bước đi trên con đường của trí tuệ sẽ đánh giá rất cao trách nhiệm của mình đối với thân chủ, và sẵn sàng đảm nhận nó trong phạm vi khả năng và cơ hội của mình. Vì thế, ông biết khi nào cần im lặng. Nhưng im lặng khi lời nói và tri thức có thể chữa lành, có thể giúp con người trở nên toàn vẹn — điều đó cũng có thể tạo ra một “việc chưa hoàn tất.” Không có lối thoát nào cho con người khỏi trách nhiệm cá nhân của mình.

Bước 1

Bước 3

Write a comment